"not worth the trouble" in Vietnamese
Definition
Nói khi kết quả nhận được không xứng đáng với công sức, thời gian hoặc rủi ro bỏ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, hội thoại bình thường về những việc khiến bạn phải tốn sức hay phiền phức. Nhấn mạnh sự phiền hà hơn so với 'không đáng'.
Examples
Cleaning the attic is not worth the trouble for just a few old boxes.
Dọn gác chỉ vì vài cái hộp cũ thì **không đáng công**.
It's not worth the trouble to argue about small things.
Tranh luận về những chuyện nhỏ nhặt **không đáng công**.
Waiting in line for hours is not worth the trouble just to save a little money.
Xếp hàng hàng giờ chỉ để tiết kiệm chút ít tiền **không đáng công**.
Honestly, fixing that old TV is not worth the trouble—just buy a new one.
Thật lòng, sửa cái TV cũ đó **không đáng công** đâu—mua mới đi.
If planning this trip gives you so much stress, maybe it's not worth the trouble.
Nếu việc lên kế hoạch cho chuyến đi này khiến bạn quá căng thẳng, có lẽ **không đáng công** đâu.
Thanks for the offer, but helping with your project is just not worth the trouble for me right now.
Cảm ơn đã đề nghị, nhưng giúp bạn với dự án hiện tại **không đáng công** với mình lắm.