아무 단어나 입력하세요!

"not what is cracked up to be" in Vietnamese

không như lời đồnkhông được như kỳ vọng

Definition

Một điều hoặc vật từng được nhiều người ca ngợi nhưng thực chất lại gây thất vọng, không xứng đáng với lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thân mật khi thất vọng về thứ gì đó được khen nhiều. Không phù hợp cho văn viết trang trọng.

Examples

The new phone is not what it's cracked up to be.

Chiếc điện thoại mới **không như lời đồn**.

That movie was not what it’s cracked up to be.

Bộ phim đó **không được như kỳ vọng**.

The restaurant is not what it's cracked up to be.

Nhà hàng đó **không như lời đồn**.

Everyone talks about that club, but honestly, it's not what it's cracked up to be.

Ai cũng nói về câu lạc bộ đó, nhưng thật ra nó **không như lời đồn**.

I tried skydiving, but it’s not what it’s cracked up to be for me.

Tôi thử nhảy dù rồi nhưng với tôi thì nó **không được như kỳ vọng**.

I regret buying that game. It was expensive and not what it's cracked up to be.

Tôi hối tiếc khi mua game đó. Đắt mà **không được như kỳ vọng**.