"not utter a word" in Vietnamese
Definition
Giữ im lặng hoàn toàn và không nói gì, thường khi người ta mong bạn sẽ lên tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói hơi trang trọng hoặc văn học, thường dùng trong truyện kể, báo cáo hay tình huống trang trọng. Nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối khi người ta chờ đợi bạn nói.
Examples
He was so angry, he did not utter a word all night.
Anh ấy tức giận đến mức **không nói một lời nào** suốt đêm.
When the teacher asked for an explanation, the class did not utter a word.
Khi cô giáo yêu cầu giải thích, cả lớp **không nói một lời nào**.
She sat quietly and didn’t utter a word during dinner.
Cô ấy ngồi yên lặng, suốt bữa tối **không nói một lời nào**.
They saw the accident but didn’t utter a word to anyone.
Họ nhìn thấy vụ tai nạn nhưng **không nói một lời nào** với ai.
Even when the manager asked him directly, he did not utter a word.
Ngay cả khi quản lý hỏi thẳng, anh ấy cũng **không nói một lời nào**.
She was so shocked that she could not utter a word for minutes.
Cô ấy sốc đến mức mấy phút **không thể nói một lời nào**.