아무 단어나 입력하세요!

"not take no for an answer" in Vietnamese

không chấp nhận bị từ chốikhông chịu nghe lời từ chối

Definition

Cố gắng thuyết phục hoặc đạt được điều mình muốn mặc dù bị từ chối; không bỏ cuộc sau khi nghe 'không'.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường khen người kiên trì; nhưng nếu lạm dụng sẽ bị cho là quá cứng đầu. Hay gặp trong lời thuyết phục, mời mọc, yêu cầu.

Examples

She does not take no for an answer and always finds a way to help people.

Cô ấy **không chấp nhận bị từ chối** và luôn tìm cách giúp đỡ mọi người.

If you don't take no for an answer, you might get what you want.

Nếu bạn **không chịu nghe lời từ chối**, bạn có thể đạt được điều mình muốn.

My little brother does not take no for an answer when he wants ice cream.

Em trai tôi **không chịu nghe lời từ chối** khi muốn ăn kem.

You can say no, but trust me, she won't take no for an answer.

Bạn có thể nói không, nhưng tin tôi đi, cô ấy **sẽ không chịu nghe đâu**.

The boss didn't take no for an answer and made us stay late until the project was finished.

Sếp **không chấp nhận lời từ chối** và bắt chúng tôi ở lại muộn cho đến khi hoàn thành dự án.

I tried to convince him to give up, but he wouldn't take no for an answer.

Tôi đã cố thuyết phục anh ấy từ bỏ, nhưng anh ấy **nhất quyết không chịu nghe lời từ chối**.