아무 단어나 입력하세요!

"not supposed to" in Vietnamese

không được phépkhông nên

Definition

Diễn tả việc nào đó không được phép, không được mong đợi, hoặc không đúng quy định. Thường dùng để nói về quy tắc hoặc nghĩa vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói ở dạng 'Bạn không được phép...' hoặc 'Tôi không được phép...'. Hàm ý nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng như 'không được'; phù hợp dùng trong giao tiếp thân thiện.

Examples

You are not supposed to eat in class.

Bạn **không được phép** ăn trong lớp học.

I'm not supposed to be here after 8 p.m.

Tôi **không được phép** ở đây sau 8 giờ tối.

Children are not supposed to play with matches.

Trẻ em **không nên** chơi với diêm.

Hey, you’re not supposed to tell anyone my secret!

Này, bạn **không được phép** nói bí mật của tôi cho ai đâu nhé!

We're not supposed to park here, but there's nowhere else nearby.

Chúng ta **không được phép** đỗ xe ở đây, nhưng quanh đây không còn chỗ nào khác.

If he’s not supposed to be working today, why is he at the office?

Nếu anh ấy **không nên** làm việc hôm nay, vậy tại sao anh ấy lại ở văn phòng?