아무 단어나 입력하세요!

"not show your face" in Vietnamese

xuất hiệnló mặt

Definition

Tránh gặp mặt hoặc không xuất hiện ở một nơi hay trước một người nào đó, thường là do xấu hổ, sợ hãi, hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật; có thể dùng hài hước khi trách ai lâu không xuất hiện. Dùng được cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực.

Examples

She was so embarrassed that she did not show her face at the party.

Cô ấy xấu hổ đến mức không **ló mặt** ở bữa tiệc.

Why did you not show your face at school today?

Sao hôm nay bạn không **ló mặt** ở trường?

He hasn't shown his face in the office all week.

Anh ấy cả tuần nay không **ló mặt** ở văn phòng.

After what happened, she probably won't show her face around here again.

Sau chuyện đó, cô ấy có lẽ sẽ không **ló mặt** ở đây nữa.

Come on, don't be a stranger—show your face once in a while!

Thôi nào, đừng vắng mặt hoài— lâu lâu **ló mặt** đi chứ!

If you don't show your face at the meeting, people will start to notice.

Nếu bạn không **ló mặt** ở cuộc họp, mọi người sẽ để ý đó.