아무 단어나 입력하세요!

"not move a muscle" in Vietnamese

không nhúc nhích chút nào

Definition

Giữ nguyên, không cử động chút nào, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc lời yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hoặc kể chuyện để nhấn mạnh sự bất động do sợ hoặc lệnh ai đó. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

When I heard a noise outside, I did not move a muscle.

Tôi nghe thấy tiếng động bên ngoài và **không nhúc nhích chút nào**.

Please don't move a muscle until I say it's safe.

Làm ơn **đừng nhúc nhích chút nào** cho đến khi tôi nói là an toàn.

He was so scared, he did not move a muscle during the whole movie.

Anh ấy sợ đến mức suốt bộ phim, anh ấy **không nhúc nhích chút nào**.

As soon as the teacher walked in, the kids didn’t move a muscle.

Ngay khi thầy giáo bước vào, bọn trẻ **không nhúc nhích chút nào**.

"Don’t move a muscle," the police officer whispered as he searched the room.

"**Đừng nhúc nhích chút nào**," viên cảnh sát thì thầm khi đang lục soát căn phòng.

I was so surprised by the news, I just sat there and didn’t move a muscle.

Tôi quá bất ngờ trước tin tức nên chỉ ngồi đó, **không nhúc nhích chút nào**.