아무 단어나 입력하세요!

"not know your own strength" in Vietnamese

không biết sức mình

Definition

Khi ai đó làm điều gì đó mạnh hơn ý muốn vì không nhận ra mình mạnh như thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hài hước khi ai đó vô tình làm hỏng thứ gì đó vì quá mạnh; dùng cho sức mạnh thể chất hoặc hành động vô tình mạnh.

Examples

He broke the door handle because he did not know his own strength.

Anh ấy đã làm gãy tay nắm cửa vì **không biết sức mình**.

Sometimes children don't know their own strength and break their toys.

Đôi khi trẻ em **không biết sức mình** nên làm hỏng đồ chơi.

You do not know your own strength when you carry those heavy bags so easily.

Bạn mang những túi nặng đó quá dễ dàng—bạn **không biết sức mình** đâu.

She hugged me so tightly that I almost couldn't breathe—she really doesn't know her own strength!

Cô ấy ôm tôi chặt đến mức tôi suýt không thở được—đúng là **không biết sức mình**!

Sorry about your chair—I guess I didn't know my own strength when I sat down!

Xin lỗi về cái ghế của bạn—có lẽ tôi **không biết sức mình** khi ngồi xuống!

He snapped the broom in half—he really doesn't know his own strength sometimes.

Anh ấy bẻ gãy cây chổi—đôi khi anh ấy thực sự **không biết sức mình**.