아무 단어나 입력하세요!

"not in the slightest" in Vietnamese

hoàn toàn khôngkhông một chút nào

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn không xảy ra hoặc không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính phủ định mạnh mẽ, thường trả lời sau câu hỏi. Tương tự 'không hề', 'hoàn toàn không'.

Examples

If you think I was offended, not in the slightest.

Nếu bạn nghĩ tôi bị xúc phạm thì **hoàn toàn không**.

She asked if I was tired, but I was not in the slightest.

Cô ấy hỏi tôi có mệt không, nhưng tôi **hoàn toàn không**.

Are you angry? Not in the slightest.

Bạn có giận không? **Hoàn toàn không**.

Did the movie scare you? Not in the slightest.

Bộ phim có làm bạn sợ không? **Hoàn toàn không**.

Do you regret your choice? Not in the slightest.

Bạn có hối hận về lựa chọn của mình không? **Hoàn toàn không**.

Honestly, I wasn't bothered not in the slightest.

Thật lòng mà nói, tôi **hoàn toàn không** thấy phiền.