아무 단어나 입력하세요!

"not hurt a flea" in Vietnamese

không làm hại một con ruồi nào

Definition

Cụm này chỉ người rất hiền lành, dịu dàng, không làm hại ai hay bất cứ sinh vật nào dù nhỏ nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự hiền lành, không có ý làm hại ai. Cũng có thể gặp biến thể như 'not hurt a fly'.

Examples

My little brother would not hurt a flea.

Em trai tôi **không làm hại một con ruồi nào**.

She is so kind, she would not hurt a flea.

Cô ấy tốt bụng đến nỗi **không làm hại một con ruồi nào**.

Tom would not hurt a flea, even if he was angry.

Tom thậm chí khi tức giận cũng **không làm hại một con ruồi nào**.

Don’t worry about your cat; he would not hurt a flea.

Đừng lo cho con mèo của bạn; nó **không làm hại một con ruồi nào** đâu.

Everyone says Sarah would not hurt a flea—she even sets spiders free instead of killing them.

Ai cũng nói Sarah **không làm hại một con ruồi nào**—cô ấy thả cả nhện ra thay vì giết chúng.

Honestly, Mark would not hurt a flea. He just wants everyone to get along.

Thật sự, Mark **không làm hại một con ruồi nào**. Anh ấy chỉ muốn mọi người hòa thuận với nhau.