아무 단어나 입력하세요!

"not hold water" in Vietnamese

không thuyết phụckhông đứng vững

Definition

Cụm từ này dùng khi lập luận hoặc giải thích không hợp lý hay không có căn cứ, không thể chứng minh là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính trang trọng, thường dùng để chê bai lập luận, lý do, lý thuyết không hợp lý ('His story doesn't hold water'). Không dùng với nghĩa đen liên quan đến nước.

Examples

His excuse does not hold water.

Lý do của anh ấy **không thuyết phục**.

This theory does not hold water when you look at the facts.

Lý thuyết này **không đứng vững** khi nhìn vào các sự kiện.

Her answer does not hold water with the teachers.

Câu trả lời của cô ấy **không thuyết phục** giáo viên.

You can try to explain, but your story just does not hold water.

Bạn có thể cố giải thích, nhưng câu chuyện của bạn **không thuyết phục** chút nào.

Most of their arguments do not hold water in court.

Hầu hết các lập luận của họ **không thuyết phục** tại tòa.

The rumor going around does not hold water at all.

Tin đồn lan truyền hoàn toàn **không thuyết phục**.