"not for hire" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ có nghĩa là một vật hay người không sẵn sàng để cho thuê hoặc nhận làm việc. Thường thấy ở các phương tiện không cho thuê hoặc để chỉ ai đó không tìm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên các xe như taxi, xe tải không cho thuê cho người khác. Đôi khi dùng bóng bẩy cho người. Mang tính trang trọng/trung lập, không phải tiếng lóng. Chỉ dùng cho thuê hoặc việc làm, không cho bán hàng.
Examples
This bus is not for hire.
Xe buýt này **không cho thuê**.
The sign says this car is not for hire.
Bảng hiệu ghi xe này **không cho thuê**.
That truck is not for hire.
Chiếc xe tải đó **không cho thuê**.
You can't book that van—it's not for hire.
Bạn không thể đặt chiếc xe van đó—nó **không cho thuê**.
Sorry, this boat is not for hire during the festival.
Xin lỗi, thuyền này **không cho thuê** trong dịp lễ hội.
He’s made it clear that he’s not for hire right now—he just started his own business.
Anh ấy đã nói rõ là bây giờ **không nhận thuê**—anh vừa mới khởi nghiệp.