아무 단어나 입력하세요!

"not any hard feelings" in Vietnamese

không có gì phải buồnkhông có ác cảm

Definition

Dùng để nói rằng không ai giận hay buồn sau một chuyện căng thẳng hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, hay dùng sau tranh luận hoặc từ chối. Dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc không trang trọng.

Examples

Let’s shake hands—not any hard feelings.

Bắt tay nhé—**không có gì phải buồn**.

It was just a game, not any hard feelings.

Chỉ là một trận đấu thôi, **không có gì phải buồn**.

Sorry I had to say no—not any hard feelings.

Xin lỗi vì tôi phải từ chối—**không có ác cảm**.

Hey, we argued, but really, not any hard feelings, okay?

Này, mình đã cãi nhau nhưng thật sự **không có gì phải buồn** đâu nhé?

You picked someone else for the team? No worries—not any hard feelings.

Bạn chọn người khác vào đội à? Không sao—**không có ác cảm**.

After the meeting, she came up to me and said, "Not any hard feelings about what I said earlier."

Sau buổi họp, cô ấy đến nói với tôi: '**không có gì phải buồn** về những gì tôi nói trước đó.'