아무 단어나 입력하세요!

"not all there" in Vietnamese

không hoàn toàn tỉnh táohơi lơ đãng

Definition

Dùng để nói ai đó có vẻ lơ đãng, hơi kỳ lạ hoặc không hoàn toàn nhận thức rõ về những gì đang diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật và thỉnh thoảng có thể gây xúc phạm; không nên nói trực tiếp với ai đó. Dùng cho người tưng tửng, đãng trí chứ không chỉ người mắc bệnh nghiêm trọng.

Examples

Sometimes my uncle acts like he's not all there.

Đôi khi chú tôi cư xử cứ như **không hoàn toàn tỉnh táo**.

After the accident, she seemed not all there for a while.

Sau tai nạn, cô ấy có lúc trông **không hoàn toàn tỉnh táo**.

He looked at me like I was not all there.

Anh ta nhìn tôi như thể tôi **không hoàn toàn tỉnh táo**.

You forgot your keys again? Sometimes I think you're not all there.

Bạn lại quên chìa khóa à? Đôi lúc tôi nghĩ bạn **không hoàn toàn tỉnh táo** đấy.

Don't mind Tom, he's a nice guy but a little not all there.

Đừng bận tâm Tom, anh ấy tốt tính nhưng hơi **không hoàn toàn tỉnh táo**.

The way she talks to her plants, you'd think she's not all there.

Cách cô ấy nói chuyện với cây, nhìn cứ tưởng cô ấy **không hoàn toàn tỉnh táo**.