"not able to stomach" in Vietnamese
Definition
Không thể chấp nhận, chịu đựng hoặc dung thứ cho điều gì đó, nhất là khi điều đó khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, dùng cả cho thức ăn lẫn những ý tưởng hay tình huống không chịu được. Không phải bệnh về dạ dày.
Examples
I am not able to stomach spicy food.
Tôi **không thể chịu nổi** đồ ăn cay.
Many people are not able to stomach horror movies.
Nhiều người **không thể chịu nổi** phim kinh dị.
He is not able to stomach criticism.
Anh ấy **không thể chịu nổi** lời chỉ trích.
If you’re not able to stomach bad news, don’t watch the report.
Nếu bạn **không thể chịu nổi** tin xấu, đừng xem bản tin đó.
I’m just not able to stomach his rude behavior anymore.
Tôi **không chịu nổi** thái độ thô lỗ của anh ta nữa.
She’s not able to stomach the idea of working weekends.
Cô ấy **không chịu nổi** ý tưởng làm việc cuối tuần.