아무 단어나 입력하세요!

"not able to see the forest for the trees" in Vietnamese

không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây

Definition

Khi ai đó chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ mà bỏ lỡ tổng thể quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi chỉ trích ai đó quá chăm chú vào tiểu tiết. Dùng trong học tập, công việc, giải quyết vấn đề.

Examples

Sometimes, people are not able to see the forest for the trees.

Đôi khi, mọi người **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây**.

If you focus too much on details, you might be not able to see the forest for the trees.

Nếu bạn quá tập trung vào chi tiết, bạn có thể **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây**.

My teacher said I am not able to see the forest for the trees in my essay.

Thầy giáo bảo tôi **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây** trong bài luận của mình.

He worries so much about minor mistakes that he's not able to see the forest for the trees.

Anh ấy lo lắng quá nhiều về những lỗi nhỏ nên **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây**.

We're not able to see the forest for the trees if we look at each task separately without considering our end goal.

Nếu chúng ta nhìn từng nhiệm vụ riêng mà không nghĩ đến mục tiêu cuối cùng, chúng ta sẽ **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây**.

Sometimes you gotta step back or you'll be not able to see the forest for the trees.

Đôi khi bạn phải nhìn lại, nếu không bạn sẽ **không nhìn thấy rừng vì mải nhìn từng cái cây**.