"not a pretty sight" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cảnh tượng xấu xí, lộn xộn hoặc gây khó chịu khi nhìn. Thường dùng cho những tình huống rối bời hoặc gây ngỡ ngàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, mang chút hài hước nhẹ. Thường dùng cho tai nạn, phòng bừa bộn hoặc tình huống ngượng ngùng. Phù hợp cả cho quang cảnh lẫn tình huống xã hội.
Examples
After the storm, the park was not a pretty sight.
Sau trận bão, công viên **không dễ nhìn chút nào**.
His room is not a pretty sight when he doesn't clean it.
Khi cậu ấy không dọn dẹp, phòng của cậu ấy **không đẹp mắt chút nào**.
The car accident was not a pretty sight.
Vụ tai nạn xe hơi **không đẹp mắt chút nào**.
Trust me, opening my fridge right now is not a pretty sight.
Tin tôi đi, mở tủ lạnh của tôi lúc này **không dễ nhìn đâu**.
Watching him try to dance was not a pretty sight, but it was hilarious.
Nhìn anh ấy cố nhảy múa **không đẹp mắt chút nào**, nhưng thật buồn cười.
Once the kids finished playing with paint, the living room was not a pretty sight.
Sau khi bọn trẻ chơi với sơn, phòng khách **không dễ nhìn chút nào**.