아무 단어나 입력하세요!

"nostrum" in Vietnamese

thuốc thần dược (giả)giải pháp thần kỳ (không thực tế)

Definition

Thuốc hoặc giải pháp được quảng cáo quá mức nhưng không thực sự hiệu quả. Cũng chỉ các biện pháp giải quyết vấn đề tưởng như đơn giản nhưng không hữu dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài viết chính luận, nói về trị Liệu giả, hoặc giải pháp chính trị, kinh tế không thực tế. Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The salesman claimed his nostrum could cure any disease.

Người bán quảng cáo **thuốc thần dược** của mình có thể chữa mọi bệnh.

Many people spent money on the nostrum, hoping for a miracle.

Nhiều người đã tiêu tiền cho **thuốc thần dược**, hy vọng có phép màu.

Doctors warned that the nostrum was not approved by authorities.

Các bác sĩ cảnh báo **thuốc thần dược** này chưa được cơ quan chức năng chấp thuận.

Politicians often offer some economic nostrum during campaigns, but the problems remain.

Các chính trị gia thường đưa ra **giải pháp thần kỳ** về kinh tế trong các chiến dịch, nhưng vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

She dismissed his suggestion as just another useless nostrum.

Cô ấy cho rằng đề xuất của anh chỉ là một **giải pháp thần kỳ** vô dụng nữa.

Don't be fooled by every new health nostrum you see online.

Đừng để bị lừa bởi mọi **thuốc thần dược** sức khỏe mới xuất hiện trên mạng.