아무 단어나 입력하세요!

"nos" in Vietnamese

từ chối (dạng số nhiều)câu trả lời 'không'

Definition

Nhiều lần từ chối hoặc nhiều câu trả lời 'không' từ nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc thống kê số lượng lời từ chối.

Examples

There were more nos than yeses in the survey.

Trong khảo sát, số lượng **từ chối** nhiều hơn số đồng ý.

The teacher counted three nos from the class.

Cô giáo đã đếm được ba câu **từ chối** từ lớp.

Why were there so many nos when we asked?

Tại sao lại có nhiều câu **từ chối** như thế khi chúng ta hỏi?

She got a lot of nos before finally getting a job offer.

Cô ấy đã nhận rất nhiều **từ chối** trước khi cuối cùng nhận được lời mời làm việc.

All those nos made him more determined to succeed.

Tất cả những **từ chối** đó khiến anh ấy càng quyết tâm thành công.

Sometimes, you have to hear a few nos before you get a yes.

Đôi khi, bạn phải nghe một vài **từ chối** rồi mới được đồng ý.