"northwesterly" in Vietnamese
Definition
'Hướng tây bắc' chỉ điều gì đó đến từ hoặc hướng về phía tây bắc, thường dùng để nói về gió, di chuyển hoặc hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong dự báo thời tiết, địa lý hoặc hàng hải. Không dùng cho người hoặc vật dụng thông thường. Ví dụ: 'northwesterly wind' là 'gió tây bắc'.
Examples
The wind is blowing from a northwesterly direction today.
Hôm nay gió thổi từ hướng **tây bắc**.
They traveled in a northwesterly course across the mountains.
Họ đã đi theo hướng **tây bắc** vượt qua những ngọn núi.
A northwesterly breeze makes the weather cooler.
Gió nhẹ **tây bắc** làm thời tiết mát hơn.
Sailing was tough because of the strong northwesterly winds.
Việc chèo thuyền khó khăn vì gió **tây bắc** mạnh.
The cold front is moving northwesterly, bringing rain to the region.
Khối không khí lạnh đang di chuyển theo hướng **tây bắc**, mang mưa đến khu vực.
You’ll notice the weather changes quickly when a northwesterly system comes in.
Bạn sẽ thấy thời tiết thay đổi nhanh chóng khi một hệ thống **tây bắc** xuất hiện.