아무 단어나 입력하세요!

"northerners" in Vietnamese

người miền Bắc

Definition

Những người sống hoặc xuất thân từ miền Bắc của một quốc gia hoặc khu vực. Từ này thường dùng để nói về sự khác biệt vùng miền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và viết hoa khi chỉ một nhóm cụ thể ('Northerners'). Không dùng để chỉ phương hướng mà chỉ dùng cho người.

Examples

Northerners often have different accents than people from the south.

**Người miền Bắc** thường có giọng khác so với người miền Nam.

Many northerners enjoy winter sports.

Nhiều **người miền Bắc** thích các môn thể thao mùa đông.

The festival is very popular among northerners.

Lễ hội này rất được **người miền Bắc** yêu thích.

You can always spot northerners by how friendly they are in the cold.

Bạn luôn có thể nhận ra **người miền Bắc** qua cách họ thân thiện khi trời lạnh.

Some northerners move south after they retire, but they still miss the snowy winters.

Một số **người miền Bắc** chuyển vào Nam khi nghỉ hưu, nhưng họ vẫn nhớ những mùa đông đầy tuyết.

I grew up with northerners, so I'm used to cold weather jokes and hot tea everywhere.

Tôi lớn lên với **người miền Bắc**, nên đã quen với những câu đùa về trời lạnh và nước trà nóng ở khắp nơi.