아무 단어나 입력하세요!

"normality" in Vietnamese

sự bình thường

Definition

Trạng thái mọi thứ diễn ra như thường lệ, không có điều gì bất thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'bình thường'; thường dùng trong lĩnh vực khoa học, xã hội. Gặp trong cụm như 'trở lại sự bình thường'.

Examples

After the storm, the village slowly returned to normality.

Sau cơn bão, ngôi làng từ từ trở lại **sự bình thường**.

The doctor said my test results show normality.

Bác sĩ nói kết quả xét nghiệm của tôi cho thấy **sự bình thường**.

He missed the normality of his daily routine.

Anh ấy nhớ **sự bình thường** trong thói quen hàng ngày của mình.

People are hoping for a quick return to normality after the pandemic.

Mọi người hy vọng sẽ sớm trở lại **sự bình thường** sau đại dịch.

There's comfort in normality when life feels uncertain.

Khi cuộc sống trở nên bất định, **sự bình thường** mang lại cảm giác an tâm.

He struggled to adjust to normality after years of travel.

Sau nhiều năm đi xa, anh ấy cảm thấy khó thích nghi với **sự bình thường**.