아무 단어나 입력하세요!

"norepinephrine" in Vietnamese

noradrenalinenorepinephrine

Definition

Một chất hóa học do cơ thể sản xuất, hoạt động như cả hormone và chất dẫn truyền thần kinh. Nó giúp kiểm soát sự tỉnh táo, tập trung và phản ứng với căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong y khoa và khoa học. Ngoài 'norepinephrine', từ 'noradrenaline' cũng được dùng phổ biến. Đề cập khi nói về căng thẳng, cảm xúc, chú ý hoặc thuốc.

Examples

Norepinephrine helps your body react to stress.

**Noradrenaline** giúp cơ thể bạn phản ứng với căng thẳng.

Doctors may give norepinephrine to raise blood pressure.

Bác sĩ có thể sử dụng **noradrenaline** để tăng huyết áp.

The brain releases norepinephrine when you are scared.

Khi bạn sợ hãi, não sẽ giải phóng **noradrenaline**.

Low levels of norepinephrine can make it hard to focus or feel alert.

Nếu mức **noradrenaline** thấp, bạn sẽ khó tập trung hoặc tỉnh táo.

Some antidepressants work by increasing norepinephrine in the brain.

Một số thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách tăng **noradrenaline** trong não.

When your heart races during an emergency, that's norepinephrine at work.

Khi tim bạn đập nhanh trong trường hợp khẩn cấp, đó là do **noradrenaline** hoạt động.