아무 단어나 입력하세요!

"nordic" in Vietnamese

Bắc Âu

Definition

Liên quan đến các nước ở Bắc Âu, đặc biệt là khu vực Scandinavia (Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, đôi khi gồm cả Phần Lan và Iceland), cũng chỉ văn hóa, con người hoặc các hoạt động thể thao từ khu vực này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ chỉ vùng địa lý ('Nordic countries'), con người ('Nordic design'), ngôn ngữ hay thể thao. Không giống 'Scandinavian'—'Nordic' bao gồm cả Phần Lan và Iceland. Khi nói về vùng hoặc dân, viết hoa chữ cái đầu.

Examples

She is interested in Nordic culture.

Cô ấy quan tâm đến văn hóa **Bắc Âu**.

Finland is a Nordic country.

Phần Lan là một quốc gia **Bắc Âu**.

Many people love Nordic design.

Nhiều người thích thiết kế **Bắc Âu**.

The Nordic countries often work together on environmental issues.

Các quốc gia **Bắc Âu** thường hợp tác về các vấn đề môi trường.

Have you ever tried a Nordic ski race?

Bạn đã từng thử một cuộc đua trượt tuyết **Bắc Âu** chưa?

Their living room has a very Nordic feel—lots of wood and light colors.

Phòng khách của họ có phong cách **Bắc Âu**—rất nhiều gỗ và màu sáng.