아무 단어나 입력하세요!

"noodling" in Vietnamese

ngẫu hứng chơi nhạcbắt cá bằng tay không

Definition

'Noodling' có thể là chơi nhạc một cách tùy hứng, không theo kế hoạch, hoặc bắt cá bằng tay không, thường ở sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong nhạc, dùng cho guitar hoặc piano chơi ngẫu hứng. Trong câu cá, chủ yếu là văn hóa miền Nam Mỹ.

Examples

He spent an hour noodling on his guitar.

Anh ấy đã dành một tiếng chỉ để **ngẫu hứng chơi nhạc** trên đàn guitar.

Some people enjoy noodling for catfish in the river.

Một số người thích **bắt cá bằng tay không** cá da trơn ở sông.

She was just noodling at the piano, making up tunes.

Cô ấy chỉ đang **ngẫu hứng chơi nhạc** trên piano, tự sáng tác các giai điệu.

The guitarist kept noodling between songs during practice.

Tay guitar cứ **ngẫu hứng chơi nhạc** giữa các bài khi tập luyện.

Have you ever tried noodling with your bare hands?

Bạn đã bao giờ thử **bắt cá bằng tay không** chưa?

He lost track of time just noodling around in the studio.

Anh ấy mải mê **ngẫu hứng chơi nhạc** trong phòng thu mà quên mất thời gian.