아무 단어나 입력하세요!

"nonviolent" in Vietnamese

phi bạo lực

Definition

Không sử dụng vũ lực hay bạo lực; thường nói về hành động, con người hoặc phong trào giải quyết vấn đề một cách hòa bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với các từ như 'nonviolent protest', 'nonviolent resistance', nhấn mạnh tính hòa bình. Thường gặp trong báo chí, học thuật, hoặc khi nói về phong trào xã hội.

Examples

The protest was nonviolent and peaceful.

Cuộc biểu tình này **phi bạo lực** và ôn hòa.

Gandhi led a nonviolent movement for independence.

Gandhi đã lãnh đạo một phong trào **phi bạo lực** giành độc lập.

They believe in nonviolent solutions to problems.

Họ tin vào những giải pháp **phi bạo lực** cho các vấn đề.

His approach to conflict is always nonviolent—he prefers to talk things out.

Cách tiếp cận xung đột của anh ấy luôn **phi bạo lực**—anh thích thương lượng hơn.

Many people joined the nonviolent demonstration downtown.

Nhiều người đã tham gia vào cuộc biểu tình **phi bạo lực** ở trung tâm thành phố.

We're looking for a nonviolent way to settle this dispute.

Chúng tôi đang tìm một cách **phi bạo lực** để giải quyết tranh chấp này.