아무 단어나 입력하세요!

"nonverbal" in Vietnamese

phi ngôn ngữ

Definition

Giao tiếp mà không dùng lời nói hoặc viết, sử dụng cử chỉ, nét mặt, dáng điệu hoặc âm điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực học thuật và chuyên môn như tâm lý học, truyền thông, giáo dục. Chỉ các dấu hiệu như cử chỉ, biểu cảm chứ không phải ngôn ngữ ký hiệu. Đừng nhầm với 'silent' (im lặng).

Examples

Children often use nonverbal signals to show how they feel.

Trẻ em thường dùng tín hiệu **phi ngôn ngữ** để thể hiện cảm xúc.

Eye contact is an important form of nonverbal communication.

Giao tiếp bằng mắt là một hình thức giao tiếp **phi ngôn ngữ** quan trọng.

He gave a nonverbal answer by shaking his head.

Anh ấy trả lời một cách **phi ngôn ngữ** bằng cách lắc đầu.

Some people are great at reading nonverbal cues during a conversation.

Một số người rất giỏi đọc các tín hiệu **phi ngôn ngữ** khi trò chuyện.

If you pay attention to nonverbal behavior, you can often sense when someone is nervous.

Nếu để ý đến hành vi **phi ngôn ngữ**, bạn thường có thể cảm nhận được khi ai đó lo lắng.

Her nonverbal response said more than any words could.

Phản ứng **phi ngôn ngữ** của cô ấy nói lên nhiều điều hơn bất kỳ lời nào.