아무 단어나 입력하세요!

"nontoxic" in Vietnamese

không độc hại

Definition

Một chất không độc hại là chất không chứa độc tố và không gây hại cho người, động vật hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không độc hại' thường ghi trên bao bì sản phẩm cho trẻ em, thú cưng hoặc chất tẩy rửa. Nghĩa là tiếp xúc hoặc nuốt phải một lượng nhỏ đều an toàn, nhưng không phải là có thể ăn được. Đừng nhầm với 'hữu cơ' hoặc 'tự nhiên.'

Examples

This paint is nontoxic and safe for children.

Loại sơn này **không độc hại** và an toàn cho trẻ em.

We use nontoxic cleaners in our kitchen.

Chúng tôi sử dụng các chất tẩy rửa **không độc hại** trong bếp.

The toy is made from nontoxic materials.

Đồ chơi này làm từ vật liệu **không độc hại**.

Don’t worry, the markers are nontoxic in case the kids get some on their hands.

Đừng lo, bút dạ này **không độc hại** nếu trẻ lỡ dính lên tay.

These new bug sprays are nontoxic for pets but still effective.

Các loại thuốc xịt diệt côn trùng mới này **không độc hại** cho thú cưng nhưng vẫn hiệu quả.

I love that this soap is nontoxic—it’s gentle on my skin and the environment.

Tôi rất thích rằng xà phòng này **không độc hại**—nó dịu nhẹ cho da tôi và cả môi trường.