아무 단어나 입력하세요!

"nonthreatening" in Vietnamese

không đe dọahiền lành

Definition

Chỉ người hoặc vật không gây cảm giác nguy hiểm hoặc đe dọa; tạo cảm giác an toàn, dễ chịu cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với người, động vật, môi trường hoặc phong thái giao tiếp giúp người khác cảm thấy an toàn. Ngược lại với 'đe dọa' hay 'gây áp lực'.

Examples

The puppy looked very nonthreatening and friendly.

Chú cún con trông rất **không đe dọa** và thân thiện.

His voice was soft and nonthreatening.

Giọng nói của anh ấy nhẹ nhàng và **không đe dọa**.

The new teacher has a nonthreatening approach in class.

Giáo viên mới có phương pháp tiếp cận **không đe dọa** trong lớp.

I like talking to her because she’s so nonthreatening and easy to be around.

Tôi thích nói chuyện với cô ấy vì cô ấy rất **không đe dọa** và dễ gần.

The colors in the waiting room are chosen to be nonthreatening.

Màu sắc trong phòng chờ được chọn để **không đe dọa**.

He tried to look nonthreatening so the stray cat would come closer.

Anh ấy cố gắng tỏ ra **không đe dọa** để con mèo hoang lại gần.