아무 단어나 입력하세요!

"noninvasive" in Vietnamese

không xâm lấn

Definition

Đây là thủ thuật hoặc xét nghiệm y tế không cần xâm nhập vào bên trong cơ thể hay làm tổn thương da. Cũng dùng để nói đến bất cứ điều gì không gây hại hay làm phiền nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong y khoa, như 'không xâm lấn' cho xét nghiệm, phẫu thuật, thủ thuật không đụng chạm vào bên trong cơ thể. Đừng nhầm với 'ít xâm lấn' (minimally invasive), vì cái đó vẫn xâm nhập một phần.

Examples

The doctor recommended a noninvasive test to check my heart.

Bác sĩ khuyên tôi nên làm xét nghiệm **không xâm lấn** để kiểm tra tim.

Ultrasound is a noninvasive way to look at organs inside the body.

Siêu âm là cách **không xâm lấn** để kiểm tra các cơ quan bên trong cơ thể.

I prefer noninvasive treatments whenever possible.

Tôi luôn ưu tiên các phương pháp điều trị **không xâm lấn** nếu có thể.

This scan is completely noninvasive—you won't feel a thing.

Quét này hoàn toàn **không xâm lấn**—bạn sẽ không cảm thấy gì cả.

Many people choose noninvasive options because there's less risk and no recovery time.

Nhiều người chọn các lựa chọn **không xâm lấn** vì ít rủi ro và không cần thời gian hồi phục.

If there’s a noninvasive alternative, I'd rather try that first.

Nếu có lựa chọn **không xâm lấn**, tôi muốn thử cái đó trước.