아무 단어나 입력하세요!

"nonfat" in Vietnamese

không béotách béo

Definition

Đây là từ mô tả thực phẩm, chủ yếu là các sản phẩm từ sữa, có ít hoặc không có chất béo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên nhãn thực phẩm hay menu, nhất là với sữa, sữa chua. Không dùng cho thực phẩm vốn không có chất béo như trái cây.

Examples

I always buy nonfat milk for my coffee.

Tôi luôn mua sữa **không béo** cho cà phê của mình.

This yogurt is nonfat, but still tastes good.

Sữa chua này **không béo**, nhưng vẫn ngon.

The label says it is nonfat cheese.

Nhãn ghi đây là phô mai **không béo**.

Can I get a nonfat latte, please?

Cho tôi một ly latte **không béo** được không?

She switched to nonfat products to help with her diet.

Cô ấy chuyển sang dùng các sản phẩm **không béo** để hỗ trợ chế độ ăn kiêng.

Even though it's nonfat, this ice cream is really creamy!

Dù là **không béo**, kem này vẫn rất béo mịn!