아무 단어나 입력하세요!

"nondescript" in Vietnamese

không có nét đặc biệtkhông nổi bật

Definition

Người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, dễ bị lẫn vào xung quanh và khó miêu tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giọng văn mô tả hoặc trang trọng, để chỉ thứ gì đó không có điểm gì nổi bật. Ví dụ: 'nondescript building', 'nondescript man'.

Examples

The hotel was very nondescript from the outside.

Khách sạn trông rất **không có nét đặc biệt** từ bên ngoài.

He wore a nondescript gray suit to the meeting.

Anh ấy mặc một bộ vest xám **không nổi bật** đến cuộc họp.

The cat is a nondescript brown color.

Con mèo có màu nâu **không có nét đặc biệt**.

He just blended into the crowd, a completely nondescript face.

Anh ấy trộn lẫn vào đám đông, khuôn mặt hoàn toàn **không nổi bật**.

I couldn't pick their nondescript car out of a parking lot if I tried.

Tôi cũng không thể nhận ra chiếc xe **không có nét đặc biệt** của họ giữa bãi đậu xe dù cố gắng.

The restaurant is pretty nondescript inside, but the food is amazing.

Bên trong nhà hàng khá **không có nét đặc biệt**, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.