아무 단어나 입력하세요!

"nonalcoholic" in Vietnamese

không cồn

Definition

Dùng để chỉ những thứ không chứa cồn, đặc biệt là đồ uống. Đôi khi cũng chỉ người không uống rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ uống ('nonalcoholic drink'), cũng có thể mô tả người không uống rượu. Mang tính trang trọng, trung tính. 'Alcohol-free' là không cồn tuyệt đối, còn 'nonalcoholic' đôi khi vẫn có chút cồn.

Examples

This is a nonalcoholic drink.

Đây là một đồ uống **không cồn**.

My father only drinks nonalcoholic beverages.

Bố tôi chỉ uống các loại đồ uống **không cồn**.

The party will have nonalcoholic options for kids.

Bữa tiệc sẽ có các lựa chọn **không cồn** cho trẻ em.

Do you have any nonalcoholic beer?

Bạn có bia **không cồn** không?

She decided to stay nonalcoholic for health reasons.

Cô ấy quyết định sống **không cồn** vì lý do sức khỏe.

All the cocktails at this bar can be made nonalcoholic if you ask.

Tất cả các loại cocktail ở quán bar này đều có thể làm thành **không cồn** nếu bạn yêu cầu.