"nominates" in Vietnamese
Definition
Chính thức đề xuất hoặc chọn ai đó cho một vị trí, công việc, giải thưởng, hoặc vai trò khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống trang trọng như bầu cử, giải thưởng; không dùng thay cho 'invite'. Thường đi kèm với 'cho' một vị trí hay danh hiệu.
Examples
The company nominates one employee for the award each year.
Mỗi năm công ty **đề cử** một nhân viên cho giải thưởng.
She nominates her friend for class president.
Cô ấy **đề cử** bạn mình làm lớp trưởng.
The committee nominates five candidates for the position.
Ủy ban **đề cử** năm ứng viên cho vị trí này.
Every year, the academy nominates the best films for the awards show.
Mỗi năm, viện hàn lâm **đề cử** những bộ phim hay nhất cho giải thưởng.
If the board nominates you, you could be the next manager.
Nếu hội đồng quản trị **đề cử** bạn, bạn có thể trở thành quản lý tiếp theo.
My teacher always nominates me to answer the tough questions.
Thầy tôi luôn **đề cử** tôi trả lời những câu hỏi khó.