아무 단어나 입력하세요!

"nomads" in Vietnamese

người du mục

Definition

Người du mục là những người không có nơi ở cố định và di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, nước hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nhân học, lịch sử hoặc du lịch. Có thể dùng nghĩa bóng như 'digital nomads' (người làm việc online và di chuyển nhiều). Không nên nhầm với những từ chỉ người được đề cử hay danh nghĩa.

Examples

Nomads move from place to place to find food and water.

**Người du mục** di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn và nước.

Some nomads live in tents, moving with their animals.

Một số **người du mục** sống trong lều, di chuyển cùng với đàn gia súc.

For centuries, nomads have traveled across deserts and grasslands.

Trong nhiều thế kỷ, **người du mục** đã đi qua các sa mạc và đồng cỏ.

These days, some people call themselves 'digital nomads' because they work online while traveling the world.

Ngày nay, một số người tự gọi mình là 'digital **người du mục**' vì họ làm việc trực tuyến khi đi du lịch khắp thế giới.

My neighbors are true nomads—they never stay in one place for long.

Hàng xóm của tôi là những **người du mục** thực thụ—họ không bao giờ ở một nơi lâu.

There's something fascinating about the freedom that nomads enjoy.

Có điều gì đó rất cuốn hút về sự tự do mà **người du mục** được tận hưởng.