아무 단어나 입력하세요!

"noisiest" in Vietnamese

ồn ào nhất

Definition

'Ồn ào nhất' dùng để chỉ người, vật hoặc nơi nào đó gây ra nhiều tiếng ồn nhất so với những cái còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường gặp trong mô tả địa điểm, sự kiện hay nhóm người, ví dụ: 'the noisiest event'.

Examples

This is the noisiest class in the school.

Đây là lớp học **ồn ào nhất** trong trường.

He lives on the noisiest street in town.

Anh ấy sống trên con phố **ồn ào nhất** trong thị trấn.

Saturday nights are the noisiest at the restaurant.

Tối thứ bảy là khoảng thời gian **ồn ào nhất** tại nhà hàng.

Kids’ parties are always the noisiest events at our community center.

Tiệc của trẻ em luôn là sự kiện **ồn ào nhất** tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi.

That old truck is the noisiest thing I’ve ever heard on the road.

Chiếc xe tải cũ đó là thứ **ồn ào nhất** tôi từng nghe ngoài đường.

Our neighbors definitely threw the noisiest party last night.

Hàng xóm của chúng tôi chắc chắn đã tổ chức bữa tiệc **ồn ào nhất** tối qua.