아무 단어나 입력하세요!

"nock" in Vietnamese

đầu cài dây (của mũi tên)tra tên vào dây cung

Definition

Phần rãnh nhỏ ở đuôi mũi tên để móc vào dây cung; cũng là hành động đặt mũi tên lên dây cung để bắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bắn cung; 'đầu cài dây' là phần cụ thể của mũi tên, 'tra tên vào dây cung' là động tác. Không dùng phổ biến ngoài bắn cung.

Examples

Please check if the nock of the arrow is damaged.

Vui lòng kiểm tra xem **đầu cài dây** của mũi tên có bị hư không.

He carefully fitted the arrow's nock onto the string.

Anh ấy cẩn thận gắn **đầu cài dây** của mũi tên vào dây cung.

Before you shoot, make sure to nock the arrow properly.

Trước khi bắn, hãy đảm bảo bạn đã **tra tên** đúng cách.

With one smooth motion, she nocked the arrow and aimed at the target.

Chỉ với một chuyển động mượt mà, cô ấy đã **tra tên** và nhắm vào mục tiêu.

Don’t forget to check your nocks before a competition; a broken one can ruin your shot.

Đừng quên kiểm tra các **đầu cài dây** trước khi thi đấu; một cái bị hỏng có thể làm hỏng cú bắn của bạn.

"Ready?Nock, draw, and release!" the coach shouted.

"Sẵn sàng chưa? **Tra tên**, kéo và thả!" huấn luyện viên hô to.