아무 단어나 입력하세요!

"noblemen" in Vietnamese

quý tộc (nam)nam quý tộc

Definition

Quý tộc (nam) là những người đàn ông thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, thường là do dòng dõi hoặc chức vị. Ngày xưa, họ sở hữu quyền lực, đất đai và các đặc quyền riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'noblemen' trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, không dùng cho giới thượng lưu hiện đại. Nữ giới gọi là 'noblewomen'.

Examples

The noblemen wore fine clothes at the king's court.

Các **quý tộc (nam)** mặc quần áo sang trọng ở triều đình của vua.

The noblemen owned large lands and castles.

**Quý tộc (nam)** sở hữu nhiều đất đai và lâu đài lớn.

Only noblemen could become knights in the old days.

Ngày xưa chỉ **quý tộc (nam)** mới có thể trở thành hiệp sĩ.

A few noblemen tried to change the king's mind, but he refused to listen.

Một số **quý tộc (nam)** cố gắng thuyết phục nhà vua, nhưng ông không chịu lắng nghe.

Many noblemen lost their privileges after the revolution.

Nhiều **quý tộc (nam)** mất đi đặc quyền sau cuộc cách mạng.

Stories about brave noblemen are common in legends and old books.

Những câu chuyện về **quý tộc (nam)** dũng cảm rất phổ biến trong truyền thuyết và sách xưa.