아무 단어나 입력하세요!

"no thanks to you" in Vietnamese

không phải nhờ bạnkhông nhờ vào bạn

Definition

Diễn đạt này dùng để nói rằng điều tốt xảy ra không phải nhờ vào người đang nói chuyện mà có thể còn bị làm khó bởi họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói mỉa mai, mang ý trách móc nhẹ nhàng hoặc phàn nàn. Thường đặt ở cuối câu, đối ngược với 'cảm ơn'.

Examples

We finished the project, no thanks to you.

Chúng tôi đã hoàn thành dự án, **không phải nhờ bạn**.

He passed the exam, no thanks to you.

Anh ấy đã đậu kỳ thi, **không nhờ vào bạn**.

We got here on time, no thanks to you.

Chúng tôi đến đúng giờ, **không phải nhờ bạn**.

We managed to fix the car, no thanks to you always playing on your phone.

Chúng tôi sửa được xe, **không nhờ vào bạn** cứ mải chơi điện thoại.

Dinner's ready—no thanks to you, by the way.

Bữa tối xong rồi—**không phải nhờ bạn**, nhé.

I found my lost keys, no thanks to you asking silly questions.

Tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất, **không nhờ vào bạn** cứ hỏi những câu ngớ ngẩn.