아무 단어나 입력하세요!

"no sweat" in Vietnamese

không thành vấn đềdễ thôi

Definition

Cách nói thân mật để diễn tả việc gì đó rất dễ làm, hoặc bạn sẵn lòng giúp đỡ ai đó mà không thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Gần nghĩa với 'không sao', 'dễ mà', 'đừng lo'.

Examples

“Can you fix my bike?” “No sweat!”

"Bạn sửa xe đạp cho mình được không?" "**Không thành vấn đề**!"

Thanks for the help! “No sweat.”

Cảm ơn vì giúp đỡ! "**Không thành vấn đề**."

It was no sweat to finish my homework early.

Làm xong bài tập về nhà sớm **không thành vấn đề**.

Don’t worry about the dishes — no sweat, I’ve got it.

Đừng lo rửa bát — **không thành vấn đề**, để mình làm.

“Could you cover my shift tomorrow?” “No sweat. I had nothing planned.”

"Bạn thay ca cho mình mai được không?" "**Không thành vấn đề**, mình không có gì dự định cả."

Getting here was no sweat, even in traffic.

Đến đây **không thành vấn đề**, dù có kẹt xe.