아무 단어나 입력하세요!

"no problem" in Vietnamese

không saokhông vấn đề gì

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả rằng điều gì đó dễ dàng, không gây bất tiện, hoặc đáp lại một cách thân thiện khi ai đó cảm ơn hay xin lỗi bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong môi trường trang trọng. Có thể dùng sau 'cảm ơn' hoặc 'xin lỗi', thay cho 'không có gì'.

Examples

A: Thanks for your help! B: No problem.

A: Cảm ơn bạn đã giúp! B: **Không sao**.

You can borrow my book, no problem.

Bạn có thể mượn sách của tôi, **không sao**.

Is it okay if I'm late? No problem.

Tôi đến trễ có sao không? **Không sao**.

Don't worry about returning it today, no problem at all.

Không cần trả hôm nay đâu, **không vấn đề gì** hết.

Hey, can you help me move this box? No problem, just give me a second.

Này, bạn giúp mình chuyển cái hộp này được không? **Không sao**, đợi mình chút nhé.

She apologized for the mistake, but I told her, 'no problem! It happens.'

Cô ấy đã xin lỗi vì lỗi đó, nhưng tôi bảo: '**Không sao**! Chuyện bình thường thôi.'