"no nonsense" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay cách tiếp cận nghiêm túc, thực tế, chỉ tập trung vào việc quan trọng mà không đùa giỡn hay lãng phí thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ ('no nonsense attitude', 'no nonsense manager') để khen người trực tiếp, hiệu quả. Không mang ý nghĩa xúc phạm, phổ biến tại nơi làm việc.
Examples
He has a no nonsense attitude at work.
Anh ấy có thái độ **thực tế** khi làm việc.
My teacher is very no nonsense in class.
Giáo viên của tôi rất **nghiêm túc** trên lớp.
We need a no nonsense plan for this project.
Chúng ta cần một kế hoạch **thực tế** cho dự án này.
She's a no nonsense manager who always gets results.
Cô ấy là một quản lý **nghiêm túc**, luôn đạt kết quả.
I like his no nonsense approach to solving problems.
Tôi thích cách tiếp cận **thực tế** của anh ấy khi giải quyết vấn đề.
If you need advice, talk to Tom—he's all no nonsense.
Nếu cần tư vấn, hãy nói chuyện với Tom – anh ấy hoàn toàn **nghiêm túc**.