아무 단어나 입력하세요!

"no horse in this race" in Vietnamese

không liên quankhông có lợi ích cá nhân

Definition

Dùng khi bạn không liên quan đến một cuộc thi, tranh luận hoặc tình huống nào và không có lợi ích hay thiệt hại gì từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, dùng khi muốn giữ trung lập hoặc không quan tâm đến kết quả. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I have no horse in this race, so I don't mind who wins.

Tôi **không liên quan** nên ai thắng cũng được.

She said she has no horse in this race and will stay neutral.

Cô ấy nói **không có liên quan gì** nên sẽ giữ trung lập.

They argued a lot, but I had no horse in this race.

Họ cãi nhau nhiều, nhưng tôi **không liên quan gì**.

Honestly, I've got no horse in this race—just watching for fun.

Thật ra, tôi **không liên quan gì**—chỉ xem cho vui thôi.

Ask someone else—I've got no horse in this race and don't want to get involved.

Hỏi người khác đi—tôi **không liên quan gì** và không muốn dính vào đâu.

People keep debating, but I've got no horse in this race—I'm just here for the snacks.

Mọi người cứ tranh luận, tôi **không liên quan gì**, chỉ đến vì đồ ăn vặt thôi.