아무 단어나 입력하세요!

"no fun at parties" in Vietnamese

không vui tại các bữa tiệc

Definition

Dùng để chỉ ai đó không vui vẻ hoặc không đem lại niềm vui trong các bữa tiệc hay sự kiện xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng để trêu đùa hoặc chỉ trích nhẹ nhàng ai đó thiếu hòa đồng trong tiệc tùng.

Examples

Jake is no fun at parties; he always just sits in the corner.

Jake **không vui tại các bữa tiệc**; anh ấy luôn ngồi một góc.

Don’t invite Sara, she’s no fun at parties.

Đừng mời Sara, cô ấy **không vui tại bữa tiệc**.

My brother is no fun at parties because he doesn’t talk to anyone.

Anh trai tôi **không vui tại bữa tiệc** vì anh ấy không nói chuyện với ai.

Honestly, Mark is no fun at parties—he just scrolls through his phone the whole night.

Thật lòng, Mark **không vui tại bữa tiệc**—anh ấy chỉ lướt điện thoại cả đêm.

You won’t want to sit next to Tom—he’s no fun at parties, trust me.

Bạn sẽ không muốn ngồi cạnh Tom đâu—anh ấy **không vui tại bữa tiệc**, tin mình đi.

I used to be no fun at parties, but now I love going out and meeting new people.

Trước đây tôi **không vui tại bữa tiệc**, nhưng bây giờ tôi thích đi ra ngoài và gặp gỡ người mới.