아무 단어나 입력하세요!

"no doubt" in Vietnamese

không nghi ngờ gìchắc chắn

Definition

Khi bạn tin chắc chắn hoặc rất tin một điều gì đó là đúng. Cũng dùng để nói điều gì đó rất có khả năng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng riêng lẻ ('Không nghi ngờ gì!') hoặc trong câu. Đôi khi hàm ý nhẹ nhàng hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.

Examples

There is no doubt that she is a great teacher.

Có **không nghi ngờ gì**, cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.

He will win the race, no doubt.

Anh ấy sẽ thắng cuộc đua, **không nghi ngờ gì**.

This is, no doubt, the best movie of the year.

Đây **chắc chắn** là bộ phim hay nhất năm nay.

You'll get the job, no doubt about it.

Bạn sẽ nhận được công việc, **không nghi ngờ gì** về điều đó.

He's late again, no doubt stuck in traffic.

Anh ấy lại đến muộn rồi, **chắc chắn** kẹt xe.

She'll call you back soon, no doubt.

Cô ấy sẽ gọi lại cho bạn sớm thôi, **không nghi ngờ gì**.