아무 단어나 입력하세요!

"no comment" in Vietnamese

không có bình luận

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn không muốn trả lời một câu hỏi, thường trong tình huống chính thức hoặc với báo chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như họp báo hoặc phỏng vấn. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ tạo cảm giác xa cách.

Examples

When asked about the problem, he said, "No comment."

Khi được hỏi về vấn đề đó, anh ấy nói: "**không có bình luận**."

The politician replied "No comment" to every question.

Chính trị gia trả lời "**không có bình luận**" cho mọi câu hỏi.

The company issued a "No comment" statement.

Công ty đã đưa ra một tuyên bố "**không có bình luận**".

Reporters kept pressing, but she just repeated, "No comment."

Các phóng viên tiếp tục hỏi dồn, nhưng cô ấy chỉ lặp lại: "**không có bình luận**".

If you have nothing to say about it, just say "No comment".

Nếu bạn không muốn phát biểu về việc đó thì chỉ cần nói "**không có bình luận**".

Sometimes it's safer to reply with "No comment".

Đôi khi đáp lại bằng "**không có bình luận**" sẽ an toàn hơn.