"no can do" in Vietnamese
Definition
Một cách nói vui, thân mật để thông báo rằng bạn không làm được điều gì đó hoặc không giúp được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè; không nên dùng khi nói chuyện nghiêm túc hoặc trang trọng.
Examples
Sorry, no can do. I have plans tonight.
Xin lỗi, **không được đâu**. Tối nay mình có hẹn rồi.
Can you lend me your car? No can do.
Bạn cho mình mượn xe được không? **Không được đâu**.
They asked me to work on Saturday, but I said no can do.
Họ bảo mình làm việc thứ bảy, nhưng mình nói **không được đâu**.
I'd love to help you move, but no can do—my back is killing me.
Mình muốn giúp bạn chuyển nhà lắm, nhưng **chịu thôi**—lưng mình đang đau.
You want me to cover your shift again? Sorry, no can do this time.
Bạn lại muốn mình làm ca thay nữa à? Xin lỗi, **không được đâu** lần này.
Thanks for asking, but no can do—I’m swamped with work today.
Cảm ơn đã hỏi, nhưng **không được đâu**—hôm nay mình bận kín công việc rồi.