아무 단어나 입력하세요!

"nitroglycerin" in Vietnamese

nitroglycerin

Definition

Nitroglycerin là một hợp chất hóa học được dùng làm chất nổ và thuốc điều trị các bệnh tim như đau thắt ngực. Nó giúp làm giãn mạch máu nhanh chóng và rất mạnh, nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nitroglycerin dùng trong y tế (dạng viên, xịt, dán) để giảm đau ngực. Ở công nghiệp, đây là chất nổ rất nguy hiểm và nhạy nổ. Không nên nhầm lẫn thuốc nitroglycerin đã được kiểm soát với chất nổ nguyên chất.

Examples

Doctors sometimes give nitroglycerin to people with chest pain.

Bác sĩ đôi khi cho bệnh nhân đau ngực dùng **nitroglycerin**.

Nitroglycerin is an important ingredient in dynamite.

**Nitroglycerin** là thành phần quan trọng trong thuốc nổ dynamite.

Be careful with nitroglycerin because it can explode easily.

Cẩn thận với **nitroglycerin** vì nó rất dễ phát nổ.

My grandmother always carried a small bottle of nitroglycerin tablets for her heart.

Bà tôi luôn mang theo một lọ nhỏ viên **nitroglycerin** cho tim của bà.

“Did you know Alfred Nobel invented dynamite using nitroglycerin?”

"Bạn có biết Alfred Nobel phát minh ra dynamite nhờ **nitroglycerin** không?"

The paramedic quickly gave him nitroglycerin when he complained of chest tightness.

Nhân viên y tế đã nhanh chóng cho anh ấy dùng **nitroglycerin** khi anh ấy than bị tức ngực.