아무 단어나 입력하세요!

"nitric" in Vietnamese

nitric

Definition

Liên quan đến nitơ hoặc chứa nitơ, đặc biệt dùng để mô tả các hợp chất nitơ và oxy như axit nitric.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nitric' thường chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật, phổ biến nhất khi nói về 'axit nitric' hoặc các quá trình hóa học, không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Nitric acid is a powerful chemical used in laboratories.

Axit **nitric** là một hóa chất mạnh được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

The scientist measured the amount of nitric oxide in the air.

Nhà khoa học đã đo lượng **nitric** oxide trong không khí.

Nitric compounds are important in industry.

Các hợp chất **nitric** rất quan trọng trong công nghiệp.

Be careful with nitric acid; it's highly corrosive.

Hãy cẩn thận với axit **nitric**; nó rất ăn mòn.

A small amount of nitric oxide plays a role in our bodies.

Một lượng nhỏ **nitric** oxide đóng vai trò trong cơ thể chúng ta.

Did you know fertilizer production uses a lot of nitric acid?

Bạn có biết việc sản xuất phân bón sử dụng rất nhiều axit **nitric** không?