아무 단어나 입력하세요!

"nippon" in Vietnamese

Nippon

Definition

'Nippon' là tên gọi trang trọng hoặc thi vị của Nhật Bản, dùng nhiều trong tiếng Nhật hoặc các bối cảnh truyền thống, chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nippon' không thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chính thức, lịch sử hoặc khi muốn thể hiện phát âm Nhật. Không thay thế trực tiếp cho 'Japan'.

Examples

Nippon is another name for Japan.

**Nippon** là một tên khác của Nhật Bản.

The official name of Japan in Japanese is Nippon.

Tên chính thức của Nhật Bản bằng tiếng Nhật là **Nippon**.

Sometimes, products made in Japan say 'Made in Nippon' on the label.

Đôi khi, trên nhãn sản phẩm sản xuất tại Nhật có ghi '**Made in **Nippon**'.

The athletes proudly represented Nippon at the Olympics.

Các vận động viên đã tự hào đại diện cho **Nippon** tại Thế vận hội.

You'll see the word Nippon on Japanese coins and stamps.

Bạn sẽ thấy chữ **Nippon** trên tiền xu và tem của Nhật Bản.

When talking about Japanese culture, some people prefer to use 'Nippon' for authenticity.

Khi nói về văn hóa Nhật, một số người thích dùng '**Nippon**' để tăng tính chân thực.